mày trắng

Học thuật
Thân thiện
mày trắng

Một bức tượng mày trắng được đặt trên bàn thờ trong một căn phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị thần đôi lông mày trắng: Một vị thần được thờ cúng trong các nhà chứa thời xưa. Tên gọi này xuất phát từ đặc điểm hình tượng của vị thần đôi lông mày màu trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong góc thờ âm thầm của ngôi nhà ấy bài vị thờ "mày trắng". (Trong góc thờ lặng lẽ của ngôi nhà ấy bài vị thờ vị thần mày trắng.)
    • Tục thờ "mày trắng" một nét văn hóa tâm linh đặc thù của một tầng lớp xã hội trước đây. (Tục thờ vị thần mày trắng một nét văn hóa tâm linh đặc thù của một tầng lớp xã hội trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, ít dùng: Từ "mày trắng" ngày nay được coi một từ cổ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, nghiên cứu lịch sử, văn hóa hoặc khi nhắc đến các phong tục xưa.
    • Nhân vật "mày trắng" được nhắc đến trong cuốn sách khảo cứu về xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX. (Nhân vật vị thần mày trắng được nhắc đến trong cuốn sách khảo cứu về xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX.)
Biến thể từ gần giống
  • Thần linh: (danh từ) chỉ các vị thần nói chung, khái niệm rộng hơn "mày trắng".
  • Bài vị: (danh từ) tấm thẻ gỗ hoặc giấy ghi tên, chức vị để thờ cúng, vật dụng liên quan trong ngữ cảnh thờ "mày trắng".
Từ đồng nghĩa
  • Vị thần của kỹ nữ: Cách gọi giải thích ý nghĩa của "mày trắng".
  • Thần bảo hộ nhà chứa: Cách gọi nêu chức năng được cho của vị thần này.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Từ cổ, mang tính lịch sử: "Mày trắng" một thuật ngữ/danh xưng cổ, gắn liền với một hiện tượng xã hội tín ngưỡng đặc thù trong lịch sử. không còn được sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ đương đại.
mày trắng

Một bức tượng mày trắng được đặt trên bàn thờ trong một căn phòng.

  1. Vị thần đôi lông mày trắng, các nhà chứa thường thờ ().